Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang AZN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Manat Azerbaijan 1.699402 AZN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼1.699402 Hiện tại ₼1.699402 Cao nhất ₼1.699402
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.699402 AZN
2026-10-29
24 giờ qua
0 AZN
0%
7 ngày qua
0 AZN
0%
30 ngày qua
0 AZN
0%
1 năm qua
0 AZN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.699402
Hôm nay
1.699402
Cao nhất
1.699402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang AZN.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.699402 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC1.6994 AZN
5 CUC8.497 AZN
10 CUC16.994 AZN
25 CUC42.4851 AZN
50 CUC84.9701 AZN
100 CUC169.94 AZN
500 CUC849.7 AZN
1,000 CUC1699.4 AZN
5,000 CUC8497.01 AZN
10,000 CUC16994.02 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN0.588442 CUC
5 AZN2.942211 CUC
10 AZN5.884423 CUC
25 AZN14.711057 CUC
50 AZN29.422114 CUC
100 AZN58.84 CUC
500 AZN294.22 CUC
1,000 AZN588.44 CUC
5,000 AZN2942.21 CUC
10,000 AZN5884.42 CUC