Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang BAM

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1.752642 BAM
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM1.752642 Hiện tại KM1.752642 Cao nhất KM1.752642
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.752642 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
0 BAM
0%
7 ngày qua
0 BAM
0%
30 ngày qua
0 BAM
0%
1 năm qua
0 BAM
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.752642
Hôm nay
1.752642
Cao nhất
1.752642
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang BAM.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.752642 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC1.7526 BAM
5 CUC8.7632 BAM
10 CUC17.5264 BAM
25 CUC43.8161 BAM
50 CUC87.6321 BAM
100 CUC175.26 BAM
500 CUC876.32 BAM
1,000 CUC1752.64 BAM
5,000 CUC8763.21 BAM
10,000 CUC17526.42 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.570567 CUC
5 BAM2.852836 CUC
10 BAM5.705672 CUC
25 BAM14.264179 CUC
50 BAM28.528359 CUC
100 BAM57.06 CUC
500 BAM285.28 CUC
1,000 BAM570.57 CUC
5,000 BAM2852.84 CUC
10,000 BAM5705.67 CUC