Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang MWK

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Kwacha Malawi 1,745.83 MWK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK1,745.83 Hiện tại MK1,745.83 Cao nhất MK1,745.83
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,745.83 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
0 MWK
0%
7 ngày qua
0 MWK
0%
30 ngày qua
0 MWK
0%
1 năm qua
0 MWK
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,745.83
Hôm nay
1,745.83
Cao nhất
1,745.83
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang MWK.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,745.83 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC1745.8279 MWK
5 CUC8729.1397 MWK
10 CUC17458.2795 MWK
25 CUC43645.6987 MWK
50 CUC87291.3973 MWK
100 CUC174582.79 MWK
500 CUC872913.97 MWK
1,000 CUC1745827.95 MWK
5,000 CUC8729139.73 MWK
10,000 CUC17458279.46 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.000573 CUC
5 MWK0.002864 CUC
10 MWK0.005728 CUC
25 MWK0.01432 CUC
50 MWK0.02864 CUC
100 MWK0.06 CUC
500 MWK0.29 CUC
1,000 MWK0.57 CUC
5,000 MWK2.86 CUC
10,000 MWK5.73 CUC