Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang ERN
Cập nhật
1
CVE
=
0.15243216
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = Nfk0.15243216 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $6.5602952 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.15243216
Hiện tại
Nfk0.15243216
Cao nhất
Nfk0.15243216
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15243216 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000303 ERN
+0.20%
30 ngày qua
-0.005339 ERN
-3.38%
1 năm qua
-0.005639 ERN
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.15212901 Hôm nay
0.15243216 Cao nhất
0.16313254
0.15212901 Hôm nay
0.15243216 Cao nhất
0.16313254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.15751885 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.14705294 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14102192
–
0.15243621
ERN
CVE giảm giá
-3.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15371257 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.13932509
–
0.16126275
ERN
Năm biến động
+13.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15751885 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15212901
–
0.16313254
ERN
CVE giảm giá
-4.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.