Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang LRD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Đô la Liberia 1.73540578 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.73540578 Hiện tại $1.73540578 Cao nhất $1.73540578
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73540578 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.006212 LRD
-0.36%
30 ngày qua
-0.099215 LRD
-5.41%
1 năm qua
-0.180443 LRD
-9.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.73540578
Hôm nay
1.73540578
Cao nhất
2.01527402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.90%
Tháng 11
+1.71%
Tháng 12
+4.65%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-7.32%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.97890698 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.88189664 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.69750147 – 2.0245755 LRD
Năm biến động -8.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97890698 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.71503453 – 2.14469286 LRD
Năm biến động +10.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.90161137 LRD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.73540578 – 2.01527402 LRD
Năm biến động -8.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.