Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang BMD
Cập nhật
1
DJF
=
0.0056268
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = $0.0056268 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Fdj177.721 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.0056268
Hiện tại
$0.0056268
Cao nhất
$0.0056268
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0056268 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000019 BMD
+0.34%
30 ngày qua
+0.00002 BMD
+0.36%
1 năm qua
+0.000001 BMD
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00557827 Hôm nay
0.0056268 Cao nhất
0.00563335
0.00557827 Hôm nay
0.0056268 Cao nhất
0.00563335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang BMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00561685 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00561685 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00555953
–
0.00564965
BMD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00561604 BMD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00559092
–
0.0056577
BMD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00561516 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00557827
–
0.00563335
BMD
Năm ổn định
+0.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.