Tỷ giá Franc Djibouti sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang KGS
Cập nhật
1
DJF
=
0.4920041
KGS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = лв0.4920041 KGS
Tỷ giá nghịch đảo
1 KGS = Fdj2.03250338 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв0.4920041
Hiện tại
лв0.4920041
Cao nhất
лв0.4920041
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang KGS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4920041 KGS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KGS
0.00%
7 ngày qua
+0.001587 KGS
+0.32%
30 ngày qua
+0.001171 KGS
+0.24%
1 năm qua
+0.000018 KGS
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.48790063 Hôm nay
0.4920041 Cao nhất
0.49373742
0.48790063 Hôm nay
0.4920041 Cao nhất
0.49373742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang KGS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49118658 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.48526921 KGS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.47071465
–
0.50265317
KGS
DJF giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49091716 KGS
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.48358576
–
0.49464441
KGS
Năm ổn định
+0.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49118658 KGS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.48790063
–
0.49373742
KGS
Năm ổn định
+0.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.