Tỷ giá Franc Djibouti sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang MNT
Cập nhật
1
DJF
=
20.36427621
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = ₮20.36427621 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Fdj0.0491056 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮20.36427621
Hiện tại
₮20.36427621
Cao nhất
₮20.36427621
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.36427621 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+0.181258 MNT
+0.90%
30 ngày qua
+0.193323 MNT
+0.96%
1 năm qua
+0.125002 MNT
+0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00315156 Hôm nay
20.36427621 Cao nhất
20.36427621
0.00315156 Hôm nay
20.36427621 Cao nhất
20.36427621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+511,947.58%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang MNT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.1158679 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
18.89642561 MNT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00430293
–
19.32453623
MNT
Năm biến động
+448,139.77%
2025
Tỷ giá trung bình
18.42727818 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00315156
–
20.26596084
MNT
Năm biến động
+3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.1158679 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.89942232
–
20.36427621
MNT
Năm ổn định
+1.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.