Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang BZD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Đô la Belize 0.03296633 BZD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.03296633 Hiện tại BZ$0.03296633 Cao nhất BZ$0.03296633
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03296633 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00003 BZD
+0.09%
7 ngày qua
+0.000326 BZD
+1.00%
30 ngày qua
-0.000658 BZD
-1.96%
1 năm qua
+0.001576 BZD
+5.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03124785
Hôm nay
0.03296633
Cao nhất
0.03488113
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
+4.35%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+2.24%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
-3.01%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang BZD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03387413 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03387413 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03307449 – 0.0349066 BZD
DOP giảm giá -2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03264816 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03124785 – 0.03432776 BZD
DOP giảm giá -2.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03357556 BZD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.03158955 – 0.03488113 BZD
DOP tăng giá +3.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.033 BZD
5 DOP0.1648 BZD
10 DOP0.3297 BZD
25 DOP0.8242 BZD
50 DOP1.6483 BZD
100 DOP3.3 BZD
500 DOP16.48 BZD
1,000 DOP32.97 BZD
5,000 DOP164.83 BZD
10,000 DOP329.66 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD30.333984 DOP
5 BZD151.669918 DOP
10 BZD303.339835 DOP
25 BZD758.349588 DOP
50 BZD1516.699175 DOP
100 BZD3033.4 DOP
500 BZD15166.99 DOP
1,000 BZD30333.98 DOP
5,000 BZD151669.92 DOP
10,000 BZD303339.84 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DOP = 30.66477 BZD--
2026-10-271 DOP = 30.66477 BZD+0%
2026-10-281 DOP = 30.63719 BZD-0.09%
2026-10-291 DOP = 30.61848 BZD-0.06%
2026-10-301 DOP = 30.41063 BZD-0.68%
2026-10-311 DOP = 30.44032 BZD+0.1%
2026-11-011 DOP = 30.48143 BZD+0.14%
2026-11-021 DOP = 30.47783 BZD-0.01%
2026-11-031 DOP = 30.36118 BZD-0.38%
2026-11-041 DOP = 30.33398 BZD-0.09%