Tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang ERN

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Nakfa Eritrea 0.2478365 ERN
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.2478365 Hiện tại Nfk0.2478365 Cao nhất Nfk0.24839561
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2478365 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000559 ERN
-0.23%
7 ngày qua
+0.001785 ERN
+0.73%
30 ngày qua
+0.002945 ERN
+1.20%
1 năm qua
+0.014511 ERN
+6.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.23293172
Hôm nay
0.2478365
Cao nhất
0.25985829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
+4.50%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-2.31%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang ERN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.25167053 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25167053 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24636164 – 0.25917992 ERN
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24332397 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23293172 – 0.2556225 ERN
DOP giảm giá -3.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25022382 ERN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.23512115 – 0.25985829 ERN
DOP tăng giá +4.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.2478 ERN
5 DOP1.2392 ERN
10 DOP2.4784 ERN
25 DOP6.1959 ERN
50 DOP12.3918 ERN
100 DOP24.78 ERN
500 DOP123.92 ERN
1,000 DOP247.84 ERN
5,000 DOP1239.18 ERN
10,000 DOP2478.37 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN4.034918 DOP
5 ERN20.174591 DOP
10 ERN40.349181 DOP
25 ERN100.872953 DOP
50 ERN201.745907 DOP
100 ERN403.49 DOP
500 ERN2017.46 DOP
1,000 ERN4034.92 DOP
5,000 ERN20174.59 DOP
10,000 ERN40349.18 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 DOP = 4.05475 ERN-0.68%
2026-10-311 DOP = 4.05871 ERN+0.1%
2026-11-011 DOP = 4.06419 ERN+0.14%
2026-11-021 DOP = 4.06371 ERN-0.01%
2026-11-031 DOP = 4.04816 ERN-0.38%
2026-11-041 DOP = 4.04453 ERN-0.09%
2026-11-051 DOP = 4.02383 ERN-0.51%
2026-11-061 DOP = 4.02971 ERN+0.15%
2026-11-071 DOP = 4.02584 ERN-0.1%
2026-11-081 DOP = 4.03492 ERN+0.23%