Tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DOP sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DOP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang ERN.
0.23293172 Hôm nay
0.2478365 Cao nhất
0.25985829
Lịch sử tỷ giá DOP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 0.2478 ERN |
| 5 DOP | 1.2392 ERN |
| 10 DOP | 2.4784 ERN |
| 25 DOP | 6.1959 ERN |
| 50 DOP | 12.3918 ERN |
| 100 DOP | 24.78 ERN |
| 500 DOP | 123.92 ERN |
| 1,000 DOP | 247.84 ERN |
| 5,000 DOP | 1239.18 ERN |
| 10,000 DOP | 2478.37 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → DOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 4.034918 DOP |
| 5 ERN | 20.174591 DOP |
| 10 ERN | 40.349181 DOP |
| 25 ERN | 100.872953 DOP |
| 50 ERN | 201.745907 DOP |
| 100 ERN | 403.49 DOP |
| 500 ERN | 2017.46 DOP |
| 1,000 ERN | 4034.92 DOP |
| 5,000 ERN | 20174.59 DOP |
| 10,000 ERN | 40349.18 DOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 DOP = 4.05475 ERN | -0.68% |
| 2026-10-31 | 1 DOP = 4.05871 ERN | +0.1% |
| 2026-11-01 | 1 DOP = 4.06419 ERN | +0.14% |
| 2026-11-02 | 1 DOP = 4.06371 ERN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 DOP = 4.04816 ERN | -0.38% |
| 2026-11-04 | 1 DOP = 4.04453 ERN | -0.09% |
| 2026-11-05 | 1 DOP = 4.02383 ERN | -0.51% |
| 2026-11-06 | 1 DOP = 4.02971 ERN | +0.15% |
| 2026-11-07 | 1 DOP = 4.02584 ERN | -0.1% |
| 2026-11-08 | 1 DOP = 4.03492 ERN | +0.23% |