Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang IQD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar I-rắc 25.0923318 IQD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د25.0923318 Hiện tại ع.د25.0923318 Cao nhất ع.د25.1494881
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.0923318 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.057156 IQD
-0.23%
7 ngày qua
+0.21184 IQD
+0.85%
30 ngày qua
+0.4326 IQD
+1.75%
1 năm qua
+4.712213 IQD
+23.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
20.34139595
Hôm nay
25.0923318
Cao nhất
25.1494881
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+4.49%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+2.27%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+2.85%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+13.08%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang IQD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.1069616 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.97528166 IQD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
21.51097289 – 22.63884897 IQD
Năm ổn định -2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 21.24708182 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.34139595 – 22.32231734 IQD
DOP giảm giá -3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.1069616 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.55438047 – 25.1494881 IQD
Năm biến động +20.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP25.0923 IQD
5 DOP125.4617 IQD
10 DOP250.9233 IQD
25 DOP627.3083 IQD
50 DOP1254.6166 IQD
100 DOP2509.23 IQD
500 DOP12546.17 IQD
1,000 DOP25092.33 IQD
5,000 DOP125461.66 IQD
10,000 DOP250923.32 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.039853 DOP
5 IQD0.199264 DOP
10 IQD0.398528 DOP
25 IQD0.99632 DOP
50 IQD1.992641 DOP
100 IQD3.99 DOP
500 IQD19.93 DOP
1,000 IQD39.85 DOP
5,000 IQD199.26 DOP
10,000 IQD398.53 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 DOP = 0.04012 IQD-0.55%
2026-10-311 DOP = 0.04014 IQD+0.05%
2026-11-011 DOP = 0.04019 IQD+0.12%
2026-11-021 DOP = 0.04019 IQD+0%
2026-11-031 DOP = 0.04001 IQD-0.45%
2026-11-041 DOP = 0.03997 IQD-0.1%
2026-11-051 DOP = 0.03978 IQD-0.48%
2026-11-061 DOP = 0.03977 IQD-0.03%
2026-11-071 DOP = 0.03976 IQD-0.03%
2026-11-081 DOP = 0.03985 IQD+0.23%