Tỷ giá Peso Dominica sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang JEP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Jersey Pound 0.01230237 JEP
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.01228085 Hiện tại £0.01230237 Cao nhất £0.01230237
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01230237 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000022 JEP
+0.18%
7 ngày qua
-0.000003 JEP
-0.02%
30 ngày qua
-0.000268 JEP
-2.13%
1 năm qua
+0.000473 JEP
+4.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01151023
Hôm nay
0.01230237
Cao nhất
0.01308626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.87%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang JEP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01309952 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01309952 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01236807 – 0.01379 JEP
DOP giảm giá -2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0123137 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01158275 – 0.0133971 JEP
Năm biến động -10.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01242523 JEP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.01151023 – 0.01308626 JEP
Năm biến động +4.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.0123 JEP
5 DOP0.0615 JEP
10 DOP0.123 JEP
25 DOP0.3076 JEP
50 DOP0.6151 JEP
100 DOP1.23 JEP
500 DOP6.15 JEP
1,000 DOP12.3 JEP
5,000 DOP61.51 JEP
10,000 DOP123.02 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP81.285137 DOP
5 JEP406.425684 DOP
10 JEP812.851368 DOP
25 JEP2032.128421 DOP
50 JEP4064.256841 DOP
100 JEP8128.51 DOP
500 JEP40642.57 DOP
1,000 JEP81285.14 DOP
5,000 JEP406425.68 DOP
10,000 JEP812851.37 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 DOP = 81.53459 JEP-0.3%
2026-10-301 DOP = 80.96136 JEP-0.7%
2026-10-311 DOP = 81.26618 JEP+0.38%
2026-11-011 DOP = 81.60097 JEP+0.41%
2026-11-021 DOP = 81.6065 JEP+0.01%
2026-11-031 DOP = 81.30267 JEP-0.37%
2026-11-041 DOP = 81.35205 JEP+0.06%
2026-11-051 DOP = 80.96941 JEP-0.47%
2026-11-061 DOP = 81.42758 JEP+0.57%
2026-11-071 DOP = 81.28514 JEP-0.17%