Tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang KES

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Shilling Kenya 2.12017665 KES
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KSh2.12017665 Hiện tại KSh2.12017665 Cao nhất KSh2.12017665
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12017665 KES
2026-10-28
24 giờ qua
+0.002532 KES
+0.12%
7 ngày qua
+0.002532 KES
+0.12%
30 ngày qua
-0.059126 KES
-2.71%
1 năm qua
+0.107556 KES
+5.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.00682455
Hôm nay
2.12017665
Cao nhất
2.24646962
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.52%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+4.47%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+2.48%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang KES.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.17832374 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.17832374 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.12304318 – 2.3449241 KES
DOP giảm giá -5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 2.09718692 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.00682455 – 2.20322823 KES
DOP giảm giá -3.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15863176 KES
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
2.02402412 – 2.24646962 KES
DOP tăng giá +3.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP2.1202 KES
5 DOP10.6009 KES
10 DOP21.2018 KES
25 DOP53.0044 KES
50 DOP106.0088 KES
100 DOP212.02 KES
500 DOP1060.09 KES
1,000 DOP2120.18 KES
5,000 DOP10600.88 KES
10,000 DOP21201.77 KES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KES → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 KES0.471659 DOP
5 KES2.358294 DOP
10 KES4.716588 DOP
25 KES11.79147 DOP
50 KES23.582941 DOP
100 KES47.17 DOP
500 KES235.83 DOP
1,000 KES471.66 DOP
5,000 KES2358.29 DOP
10,000 KES4716.59 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DOP = 0.47222 KES--
2026-10-271 DOP = 0.47222 KES+0%
2026-10-281 DOP = 0.47166 KES-0.12%