Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang LRD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Đô la Liberia 2.82158999 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.82158999 Hiện tại $2.82158999 Cao nhất $2.82158999
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.82158999 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.047257 LRD
-1.65%
30 ngày qua
-0.130258 LRD
-4.41%
1 năm qua
-0.07285 LRD
-2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.75259277
Hôm nay
2.82158999
Cao nhất
3.14940902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
+4.11%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-6.00%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.22000573 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.22000573 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.95803777 – 3.37539864 LRD
Năm biến động -7.88%
2025
Tỷ giá trung bình 3.13649637 LRD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
2.75259277 – 3.40543674 LRD
Năm biến động -6.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.02195445 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.78965167 – 3.14940902 LRD
Năm biến động -0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP2.8216 LRD
5 DOP14.1079 LRD
10 DOP28.2159 LRD
25 DOP70.5397 LRD
50 DOP141.0795 LRD
100 DOP282.16 LRD
500 DOP1410.79 LRD
1,000 DOP2821.59 LRD
5,000 DOP14107.95 LRD
10,000 DOP28215.9 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-111 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-111 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-111 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-111 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-121 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-121 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-121 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-121 DOP = 0.35441 LRD+0%
2026-10-121 DOP = 0.35441 LRD+0%