Tỷ giá Peso Dominica sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang MKD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Denar Macedonia 0.90169767 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.90169767 Hiện tại ден0.90169767 Cao nhất ден0.90169767
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90169767 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.013191 MKD
-1.44%
30 ngày qua
+0.003945 MKD
+0.44%
1 năm qua
+0.057092 MKD
+6.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.81760209
Hôm nay
0.90169767
Cao nhất
0.93814209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 11
-2.31%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
+5.21%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+2.91%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.95555456 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.95555456 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.91243226 – 0.99303796 MKD
Năm ổn định +0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8851438 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82058563 – 0.98125603 MKD
Năm biến động -14.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88768165 MKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.81760209 – 0.93814209 MKD
Năm biến động +8.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.9017 MKD
5 DOP4.5085 MKD
10 DOP9.017 MKD
25 DOP22.5424 MKD
50 DOP45.0849 MKD
100 DOP90.17 MKD
500 DOP450.85 MKD
1,000 DOP901.7 MKD
5,000 DOP4508.49 MKD
10,000 DOP9016.98 MKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-111 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-111 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-111 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-111 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-121 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-121 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-121 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-121 DOP = 1.10902 MKD+0%
2026-10-121 DOP = 1.10902 MKD+0%