Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang NPR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rupee Nepal 2.55979612 NPR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨2.55979612 Hiện tại ₨2.55979612 Cao nhất ₨2.55979612
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.55979612 NPR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.019325 NPR
-0.75%
30 ngày qua
-0.030062 NPR
-1.16%
1 năm qua
+0.29985 NPR
+13.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.19671332
Hôm nay
2.55979612
Cao nhất
2.66456283
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.94%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
+3.83%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+3.60%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang NPR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.51524839 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.25258644 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.21526532 – 2.307179 NPR
Năm ổn định -0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26172561 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16315828 – 2.34299236 NPR
Năm ổn định +1.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.51524839 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.26321525 – 2.66456283 NPR
Năm biến động +12.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP2.5598 NPR
5 DOP12.799 NPR
10 DOP25.598 NPR
25 DOP63.9949 NPR
50 DOP127.9898 NPR
100 DOP255.98 NPR
500 DOP1279.9 NPR
1,000 DOP2559.8 NPR
5,000 DOP12798.98 NPR
10,000 DOP25597.96 NPR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-111 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-111 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-111 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-111 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-121 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-121 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-121 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-121 DOP = 0.39066 NPR+0%
2026-10-121 DOP = 0.39066 NPR+0%