Tỷ giá Peso Dominica sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang PGK

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Kina Papua New Guinean 0.07465245 PGK
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.07464442 Hiện tại K0.07465245 Cao nhất K0.07465245
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07465245 PGK
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000008 PGK
+0.01%
7 ngày qua
+0.001221 PGK
+1.66%
30 ngày qua
+0.001661 PGK
+2.28%
1 năm qua
+0.008963 PGK
+13.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06466795
Hôm nay
0.07465245
Cao nhất
0.07742555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.61%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+5.71%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+2.60%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+4.72%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang PGK.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07304182 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06537769 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06323687 – 0.06683953 PGK
DOP tăng giá +3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0671653 PGK
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.06424015 – 0.07065191 PGK
DOP tăng giá +3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07304182 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06660797 – 0.07742555 PGK
Năm biến động +10.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.0747 PGK
5 DOP0.3733 PGK
10 DOP0.7465 PGK
25 DOP1.8663 PGK
50 DOP3.7326 PGK
100 DOP7.47 PGK
500 DOP37.33 PGK
1,000 DOP74.65 PGK
5,000 DOP373.26 PGK
10,000 DOP746.52 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK13.395407 DOP
5 PGK66.977034 DOP
10 PGK133.954069 DOP
25 PGK334.885172 DOP
50 PGK669.770344 DOP
100 PGK1339.54 DOP
500 PGK6697.7 DOP
1,000 PGK13395.41 DOP
5,000 PGK66977.03 DOP
10,000 PGK133954.07 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 DOP = 13.60467 PGK+0.14%
2026-11-011 DOP = 13.61957 PGK+0.11%
2026-11-021 DOP = 13.6181 PGK-0.01%
2026-11-031 DOP = 13.42878 PGK-1.39%
2026-11-041 DOP = 13.38249 PGK-0.34%
2026-11-051 DOP = 13.46022 PGK+0.58%
2026-11-061 DOP = 13.49172 PGK+0.23%
2026-11-071 DOP = 13.39649 PGK-0.71%
2026-11-081 DOP = 13.39685 PGK+0%
2026-11-091 DOP = 13.39541 PGK-0.01%