Tỷ giá Peso Dominica sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang PYG

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Guarani Paraguay 96.08523173 PYG
+0.80% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs95.32019853 Hiện tại Gs96.08523173 Cao nhất Gs96.08523173
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
96.08523173 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.765033 PYG
+0.80%
7 ngày qua
+2.077041 PYG
+2.21%
30 ngày qua
-1.219014 PYG
-1.25%
1 năm qua
-14.396782 PYG
-13.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
92.77216229
Hôm nay
96.08523173
Cao nhất
111.81768217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.02%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-2.58%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-3.30%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang PYG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 128.29072045 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 128.29072045 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
122.90858684 – 133.10570015 PYG
Năm ổn định +2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 123.08648971 PYG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
105.35866445 – 136.60886202 PYG
Năm biến động -16.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 103.49203217 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
92.77216229 – 110.55778933 PYG
Năm biến động -10.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP96.0852 PYG
5 DOP480.4262 PYG
10 DOP960.8523 PYG
25 DOP2402.1308 PYG
50 DOP4804.2616 PYG
100 DOP9608.52 PYG
500 DOP48042.62 PYG
1,000 DOP96085.23 PYG
5,000 DOP480426.16 PYG
10,000 DOP960852.32 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.010407 DOP
5 PYG0.052037 DOP
10 PYG0.104074 DOP
25 PYG0.260186 DOP
50 PYG0.520371 DOP
100 PYG1.04 DOP
500 PYG5.2 DOP
1,000 PYG10.41 DOP
5,000 PYG52.04 DOP
10,000 PYG104.07 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DOP = 0.01064 PYG--
2026-10-271 DOP = 0.01064 PYG+0%
2026-10-281 DOP = 0.01059 PYG-0.47%
2026-10-291 DOP = 0.01059 PYG+0%
2026-10-301 DOP = 0.01047 PYG-1.13%
2026-10-311 DOP = 0.0105 PYG+0.29%
2026-11-011 DOP = 0.01049 PYG-0.1%
2026-11-021 DOP = 0.01049 PYG+0%
2026-11-031 DOP = 0.01041 PYG-0.76%