Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang SDG

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Bảng Sudan 8.40215012 SDG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.8.40215012 Hiện tại ج.س.8.40215012 Cao nhất ج.س.8.40215012
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.40215012 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-1.625687 SDG
-16.21%
30 ngày qua
-1.754713 SDG
-17.28%
1 năm qua
-1.173906 SDG
-12.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.40215012
Hôm nay
8.40215012
Cao nhất
10.3978692
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.17%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+4.62%
Tháng 2
-12.80%
Tháng 3
+7.51%
Tháng 4
+2.21%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-16.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang SDG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.03447242 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.03447242 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.76961148 – 10.37704188 SDG
Năm ổn định -2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 9.73917654 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.31635639 – 10.23194139 SDG
DOP giảm giá -3.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.9390826 SDG
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
8.40215012 – 10.3978692 SDG
Năm biến động -11.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP8.4022 SDG
5 DOP42.0108 SDG
10 DOP84.0215 SDG
25 DOP210.0538 SDG
50 DOP420.1075 SDG
100 DOP840.22 SDG
500 DOP4201.08 SDG
1,000 DOP8402.15 SDG
5,000 DOP42010.75 SDG
10,000 DOP84021.5 SDG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-111 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-111 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-111 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-111 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-121 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-121 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-121 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-121 DOP = 0.11902 SDG+0%
2026-10-121 DOP = 0.11902 SDG+0%