Tỷ giá Peso Dominica sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang SVC

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Colón El Salvador 0.01644162 SVC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01644162 Hiện tại $0.01644162 Cao nhất $0.01644162
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01644162 SVC
2026-10-30
24 giờ qua
0 SVC
0%
7 ngày qua
0 SVC
0%
30 ngày qua
0 SVC
0%
1 năm qua
0 SVC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01644162
Hôm nay
0.01644162
Cao nhất
0.01644162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang SVC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01644162 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.0164 SVC
5 DOP0.0822 SVC
10 DOP0.1644 SVC
25 DOP0.411 SVC
50 DOP0.8221 SVC
100 DOP1.64 SVC
500 DOP8.22 SVC
1,000 DOP16.44 SVC
5,000 DOP82.21 SVC
10,000 DOP164.42 SVC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SVC → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 SVC60.821252 DOP
5 SVC304.10626 DOP
10 SVC608.21252 DOP
25 SVC1520.5313 DOP
50 SVC3041.0626 DOP
100 SVC6082.13 DOP
500 SVC30410.63 DOP
1,000 SVC60821.25 DOP
5,000 SVC304106.26 DOP
10,000 SVC608212.52 DOP