Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang TND

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar Tunisia 0.04965068 TND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.04965068 Hiện tại د.ت0.04965068 Cao nhất د.ت0.04965068
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04965068 TND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
-0.000305 TND
-0.61%
30 ngày qua
+0.000619 TND
+1.26%
1 năm qua
+0.002956 TND
+6.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04497841
Hôm nay
0.04965068
Cao nhất
0.0514397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.29%
Tháng 11
-2.89%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+5.04%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+3.06%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+2.50%
Tháng 7
-3.41%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang TND.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05218523 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05218523 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05008079 – 0.05437033 TND
Năm ổn định -1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04851867 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04530927 – 0.05257763 TND
Năm biến động -12.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04869795 TND
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.04497841 – 0.0514397 TND
Năm biến động +8.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.0497 TND
5 DOP0.2483 TND
10 DOP0.4965 TND
25 DOP1.2413 TND
50 DOP2.4825 TND
100 DOP4.97 TND
500 DOP24.83 TND
1,000 DOP49.65 TND
5,000 DOP248.25 TND
10,000 DOP496.51 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 TND20.140713 DOP
5 TND100.703565 DOP
10 TND201.40713 DOP
25 TND503.517825 DOP
50 TND1007.035651 DOP
100 TND2014.07 DOP
500 TND10070.36 DOP
1,000 TND20140.71 DOP
5,000 TND100703.57 DOP
10,000 TND201407.13 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-111 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-111 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-111 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-111 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-121 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-121 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-121 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-121 DOP = 20.14071 TND+0%
2026-10-121 DOP = 20.14071 TND+0%