Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DOP sang TND
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DOP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang TND.
0.04497841 Hôm nay
0.04965068 Cao nhất
0.0514397
Lịch sử tỷ giá DOP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 0.0497 TND |
| 5 DOP | 0.2483 TND |
| 10 DOP | 0.4965 TND |
| 25 DOP | 1.2413 TND |
| 50 DOP | 2.4825 TND |
| 100 DOP | 4.97 TND |
| 500 DOP | 24.83 TND |
| 1,000 DOP | 49.65 TND |
| 5,000 DOP | 248.25 TND |
| 10,000 DOP | 496.51 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → DOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 20.140713 DOP |
| 5 TND | 100.703565 DOP |
| 10 TND | 201.40713 DOP |
| 25 TND | 503.517825 DOP |
| 50 TND | 1007.035651 DOP |
| 100 TND | 2014.07 DOP |
| 500 TND | 10070.36 DOP |
| 1,000 TND | 20140.71 DOP |
| 5,000 TND | 100703.57 DOP |
| 10,000 TND | 201407.13 DOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 20.14071 TND | +0% |