Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang UYU

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Peso Uruguay 0.65441579 UYU
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U0.65441579 Hiện tại $U0.65441579 Cao nhất $U0.65441579
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65441579 UYU
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000406 UYU
+0.06%
7 ngày qua
+0.000406 UYU
+0.06%
30 ngày qua
-0.019246 UYU
-2.86%
1 năm qua
+0.033575 UYU
+5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.59627268
Hôm nay
0.65441579
Cao nhất
0.69464101
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 11
-2.47%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+3.98%
Tháng 2
+5.93%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+2.76%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-3.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang UYU.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.68048232 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.68048232 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63351829 – 0.73672096 UYU
Năm biến động +13.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66763682 UYU
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.6082275 – 0.721627 UYU
Năm biến động -13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66500513 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59627268 – 0.69464101 UYU
Năm biến động +5.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.6544 UYU
5 DOP3.2721 UYU
10 DOP6.5442 UYU
25 DOP16.3604 UYU
50 DOP32.7208 UYU
100 DOP65.44 UYU
500 DOP327.21 UYU
1,000 DOP654.42 UYU
5,000 DOP3272.08 UYU
10,000 DOP6544.16 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU1.52808 DOP
5 UYU7.640402 DOP
10 UYU15.280805 DOP
25 UYU38.202012 DOP
50 UYU76.404025 DOP
100 UYU152.81 DOP
500 UYU764.04 DOP
1,000 UYU1528.08 DOP
5,000 UYU7640.4 DOP
10,000 UYU15280.8 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DOP = 1.52903 UYU--
2026-10-271 DOP = 1.52903 UYU+0%
2026-10-281 DOP = 1.52808 UYU-0.06%