Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DOP sang UYU
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DOP/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang UYU.
0.59627268 Hôm nay
0.65441579 Cao nhất
0.69464101
Lịch sử tỷ giá DOP/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang UYU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 0.6544 UYU |
| 5 DOP | 3.2721 UYU |
| 10 DOP | 6.5442 UYU |
| 25 DOP | 16.3604 UYU |
| 50 DOP | 32.7208 UYU |
| 100 DOP | 65.44 UYU |
| 500 DOP | 327.21 UYU |
| 1,000 DOP | 654.42 UYU |
| 5,000 DOP | 3272.08 UYU |
| 10,000 DOP | 6544.16 UYU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → DOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 1.52808 DOP |
| 5 UYU | 7.640402 DOP |
| 10 UYU | 15.280805 DOP |
| 25 UYU | 38.202012 DOP |
| 50 UYU | 76.404025 DOP |
| 100 UYU | 152.81 DOP |
| 500 UYU | 764.04 DOP |
| 1,000 UYU | 1528.08 DOP |
| 5,000 UYU | 7640.4 DOP |
| 10,000 UYU | 15280.8 DOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 DOP = 1.52903 UYU | -- |
| 2026-10-27 | 1 DOP = 1.52903 UYU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 DOP = 1.52808 UYU | -0.06% |