Tỷ giá Peso Dominica sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang VND

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Đồng Việt Nam 425.45935053 VND
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫425.19815071 Hiện tại ₫425.45935053 Cao nhất ₫425.45935053
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
425.45935053 VND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.2612 VND
+0.06%
7 ngày qua
+1.804384 VND
+0.43%
30 ngày qua
-4.87034 VND
-1.13%
1 năm qua
+17.485221 VND
+4.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
407.97412968
Hôm nay
425.45935053
Cao nhất
454.28388572
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.35%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+5.06%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-2.88%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang VND.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 436.68164912 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 423.34872529 VND
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
405.49688332 – 441.39198813 VND
Năm ổn định -0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 421.74962477 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
404.14764792 – 443.08437372 VND
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 436.68164912 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
408.46060122 – 454.28388572 VND
DOP tăng giá +1.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP425.4594 VND
5 DOP2127.2968 VND
10 DOP4254.5935 VND
25 DOP10636.4838 VND
50 DOP21272.9675 VND
100 DOP42545.94 VND
500 DOP212729.68 VND
1,000 DOP425459.35 VND
5,000 DOP2127296.75 VND
10,000 DOP4254593.51 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.00235 DOP
5 VND0.011752 DOP
10 VND0.023504 DOP
25 VND0.05876 DOP
50 VND0.11752 DOP
100 VND0.24 DOP
500 VND1.18 DOP
1,000 VND2.35 DOP
5,000 VND11.75 DOP
10,000 VND23.5 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 DOP = 0.00237 VND+0%
2026-10-301 DOP = 0.00235 VND-0.84%
2026-10-311 DOP = 0.00236 VND+0.43%
2026-11-011 DOP = 0.00236 VND+0%
2026-11-021 DOP = 0.00236 VND+0%
2026-11-031 DOP = 0.00235 VND-0.42%
2026-11-041 DOP = 0.00236 VND+0.43%
2026-11-051 DOP = 0.00234 VND-0.85%
2026-11-061 DOP = 0.00235 VND+0.43%
2026-11-071 DOP = 0.00235 VND+0%