Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang XAF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc CFA Trung Phi 9.70987777 XAF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA9.70987777 Hiện tại FCFA9.70987777 Cao nhất FCFA9.71206309
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.70987777 XAF
2026-11-09
24 giờ qua
-0.002185 XAF
-0.02%
7 ngày qua
+0.07262 XAF
+0.75%
30 ngày qua
+0.154239 XAF
+1.61%
1 năm qua
+0.871748 XAF
+9.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.70176283
Hôm nay
9.70987777
Cao nhất
10.00264417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.37%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+4.94%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+2.73%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang XAF.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.18371798 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.18371798 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.72881959 – 10.57428696 XAF
Năm ổn định +0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 9.4355171 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.74556447 – 10.45495708 XAF
Năm biến động -14.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.46672065 XAF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
8.70176283 – 10.00264417 XAF
Năm biến động +9.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP9.7099 XAF
5 DOP48.5494 XAF
10 DOP97.0988 XAF
25 DOP242.7469 XAF
50 DOP485.4939 XAF
100 DOP970.99 XAF
500 DOP4854.94 XAF
1,000 DOP9709.88 XAF
5,000 DOP48549.39 XAF
10,000 DOP97098.78 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.102988 DOP
5 XAF0.51494 DOP
10 XAF1.029879 DOP
25 XAF2.574698 DOP
50 XAF5.149395 DOP
100 XAF10.3 DOP
500 XAF51.49 DOP
1,000 XAF102.99 DOP
5,000 XAF514.94 DOP
10,000 XAF1029.88 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 DOP = 0.10359 XAF+0.24%
2026-11-011 DOP = 0.10377 XAF+0.17%
2026-11-021 DOP = 0.10376 XAF-0.01%
2026-11-031 DOP = 0.10331 XAF-0.43%
2026-11-041 DOP = 0.10354 XAF+0.22%
2026-11-051 DOP = 0.10298 XAF-0.54%
2026-11-061 DOP = 0.10355 XAF+0.55%
2026-11-071 DOP = 0.10338 XAF-0.16%
2026-11-081 DOP = 0.10296 XAF-0.41%
2026-11-091 DOP = 0.10299 XAF+0.03%