Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang XPF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc CFP 1.75959251 XPF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣1.75959251 Hiện tại ₣1.75959251 Cao nhất ₣1.75959251
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.75959251 XPF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
-0.023005 XPF
-1.29%
30 ngày qua
+0.018402 XPF
+1.06%
1 năm qua
+0.124652 XPF
+7.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.58302529
Hôm nay
1.75959251
Cao nhất
1.81968171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.81%
Tháng 11
-2.37%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+4.94%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+2.92%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang XPF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.85262294 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.85262294 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.76986752 – 1.92367501 XPF
Năm ổn định +0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.7164997 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.59099369 – 1.90196651 XPF
Năm biến động -14.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72053984 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.58302529 – 1.81968171 XPF
Năm biến động +9.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP1.7596 XPF
5 DOP8.798 XPF
10 DOP17.5959 XPF
25 DOP43.9898 XPF
50 DOP87.9796 XPF
100 DOP175.96 XPF
500 DOP879.8 XPF
1,000 DOP1759.59 XPF
5,000 DOP8797.96 XPF
10,000 DOP17595.93 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-111 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-111 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-111 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-111 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-121 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-121 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-121 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-121 DOP = 0.56831 XPF+0%
2026-10-121 DOP = 0.56831 XPF+0%