Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DOP sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá DOP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang XPF.
1.58302529 Hôm nay
1.75959251 Cao nhất
1.81968171
Lịch sử tỷ giá DOP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 1.7596 XPF |
| 5 DOP | 8.798 XPF |
| 10 DOP | 17.5959 XPF |
| 25 DOP | 43.9898 XPF |
| 50 DOP | 87.9796 XPF |
| 100 DOP | 175.96 XPF |
| 500 DOP | 879.8 XPF |
| 1,000 DOP | 1759.59 XPF |
| 5,000 DOP | 8797.96 XPF |
| 10,000 DOP | 17595.93 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 DOP = 0.56831 XPF | +0% |