Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang ANG

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.03320824 ANG
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.03320824 Hiện tại ƒ0.03320824 Cao nhất ƒ0.03320898
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03320824 ANG
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000001 ANG
7 ngày qua
+0.001261 ANG
+3.95%
30 ngày qua
-0.00114 ANG
-3.32%
1 năm qua
-0.004943 ANG
-12.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03181101
Hôm nay
0.03320824
Cao nhất
0.03865407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-11.84%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
+6.36%
Tháng 6
-3.95%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-7.97%
Tháng 10
+3.95%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang ANG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03694016 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03694016 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03510795 – 0.0383944 ANG
EGP giảm giá -7.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03653171 ANG
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.03471166 – 0.03829597 ANG
EGP tăng giá +6.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03538959 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03181101 – 0.03865407 ANG
Năm biến động -12.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.0332 ANG
5 EGP0.166 ANG
10 EGP0.3321 ANG
25 EGP0.8302 ANG
50 EGP1.6604 ANG
100 EGP3.32 ANG
500 EGP16.6 ANG
1,000 EGP33.21 ANG
5,000 EGP166.04 ANG
10,000 EGP332.08 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG30.113007 EGP
5 ANG150.565036 EGP
10 ANG301.130073 EGP
25 ANG752.825182 EGP
50 ANG1505.650363 EGP
100 ANG3011.3 EGP
500 ANG15056.5 EGP
1,000 ANG30113.01 EGP
5,000 ANG150565.04 EGP
10,000 ANG301130.07 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 EGP = 31.30844 ANG-0.14%
2026-11-011 EGP = 31.30069 ANG-0.02%
2026-11-021 EGP = 31.30208 ANG+0%
2026-11-031 EGP = 31.26296 ANG-0.12%
2026-11-041 EGP = 30.95831 ANG-0.97%
2026-11-051 EGP = 30.93331 ANG-0.08%
2026-11-061 EGP = 30.59744 ANG-1.09%
2026-11-071 EGP = 30.11213 ANG-1.59%
2026-11-081 EGP = 30.11234 ANG+0%
2026-11-091 EGP = 30.11301 ANG+0%