Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EGP sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EGP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang ANG.
0.03181101 Hôm nay
0.03320824 Cao nhất
0.03865407
Lịch sử tỷ giá EGP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.0332 ANG |
| 5 EGP | 0.166 ANG |
| 10 EGP | 0.3321 ANG |
| 25 EGP | 0.8302 ANG |
| 50 EGP | 1.6604 ANG |
| 100 EGP | 3.32 ANG |
| 500 EGP | 16.6 ANG |
| 1,000 EGP | 33.21 ANG |
| 5,000 EGP | 166.04 ANG |
| 10,000 EGP | 332.08 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → EGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 30.113007 EGP |
| 5 ANG | 150.565036 EGP |
| 10 ANG | 301.130073 EGP |
| 25 ANG | 752.825182 EGP |
| 50 ANG | 1505.650363 EGP |
| 100 ANG | 3011.3 EGP |
| 500 ANG | 15056.5 EGP |
| 1,000 ANG | 30113.01 EGP |
| 5,000 ANG | 150565.04 EGP |
| 10,000 ANG | 301130.07 EGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 EGP = 31.30844 ANG | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 EGP = 31.30069 ANG | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 EGP = 31.30208 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 EGP = 31.26296 ANG | -0.12% |
| 2026-11-04 | 1 EGP = 30.95831 ANG | -0.97% |
| 2026-11-05 | 1 EGP = 30.93331 ANG | -0.08% |
| 2026-11-06 | 1 EGP = 30.59744 ANG | -1.09% |
| 2026-11-07 | 1 EGP = 30.11213 ANG | -1.59% |
| 2026-11-08 | 1 EGP = 30.11234 ANG | +0% |
| 2026-11-09 | 1 EGP = 30.11301 ANG | +0% |