Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang BWP

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Pula Botswana 0.25985704 BWP
+2.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất P0.25306121 Hiện tại P0.25985704 Cao nhất P0.25985704
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25985704 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006796 BWP
+2.69%
7 ngày qua
+0.008857 BWP
+3.53%
30 ngày qua
-0.003742 BWP
-1.42%
1 năm qua
-0.043196 BWP
-14.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24708883
Hôm nay
0.25985704
Cao nhất
0.30305266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.12%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-7.30%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+7.54%
Tháng 6
-3.39%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-6.41%
Tháng 10
+2.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang BWP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.27990205 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.27863412 BWP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.26645223 – 0.29169555 BWP
EGP giảm giá -5.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27990205 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25536029 – 0.30357721 BWP
Năm biến động +4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26687827 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24708883 – 0.29428096 BWP
Năm biến động -5.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.2599 BWP
5 EGP1.2993 BWP
10 EGP2.5986 BWP
25 EGP6.4964 BWP
50 EGP12.9929 BWP
100 EGP25.99 BWP
500 EGP129.93 BWP
1,000 EGP259.86 BWP
5,000 EGP1299.29 BWP
10,000 EGP2598.57 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP3.84827 EGP
5 BWP19.241349 EGP
10 BWP38.482698 EGP
25 BWP96.206745 EGP
50 BWP192.41349 EGP
100 BWP384.83 EGP
500 BWP1924.13 EGP
1,000 BWP3848.27 EGP
5,000 BWP19241.35 EGP
10,000 BWP38482.7 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 EGP = 3.97342 BWP-0.42%
2026-10-301 EGP = 3.99393 BWP+0.52%
2026-10-311 EGP = 3.98406 BWP-0.25%
2026-11-011 EGP = 3.93529 BWP-1.22%
2026-11-021 EGP = 3.94797 BWP+0.32%
2026-11-031 EGP = 4.04287 BWP+2.4%
2026-11-041 EGP = 3.9288 BWP-2.82%
2026-11-051 EGP = 3.92884 BWP+0%
2026-11-061 EGP = 3.95161 BWP+0.58%
2026-11-071 EGP = 3.84827 BWP-2.62%