Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EGP sang BWP
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EGP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang BWP.
0.24708883 Hôm nay
0.25985704 Cao nhất
0.30305266
Lịch sử tỷ giá EGP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang BWP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.2599 BWP |
| 5 EGP | 1.2993 BWP |
| 10 EGP | 2.5986 BWP |
| 25 EGP | 6.4964 BWP |
| 50 EGP | 12.9929 BWP |
| 100 EGP | 25.99 BWP |
| 500 EGP | 129.93 BWP |
| 1,000 EGP | 259.86 BWP |
| 5,000 EGP | 1299.29 BWP |
| 10,000 EGP | 2598.57 BWP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → EGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 3.84827 EGP |
| 5 BWP | 19.241349 EGP |
| 10 BWP | 38.482698 EGP |
| 25 BWP | 96.206745 EGP |
| 50 BWP | 192.41349 EGP |
| 100 BWP | 384.83 EGP |
| 500 BWP | 1924.13 EGP |
| 1,000 BWP | 3848.27 EGP |
| 5,000 BWP | 19241.35 EGP |
| 10,000 BWP | 38482.7 EGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 EGP = 3.97342 BWP | -0.42% |
| 2026-10-30 | 1 EGP = 3.99393 BWP | +0.52% |
| 2026-10-31 | 1 EGP = 3.98406 BWP | -0.25% |
| 2026-11-01 | 1 EGP = 3.93529 BWP | -1.22% |
| 2026-11-02 | 1 EGP = 3.94797 BWP | +0.32% |
| 2026-11-03 | 1 EGP = 4.04287 BWP | +2.4% |
| 2026-11-04 | 1 EGP = 3.9288 BWP | -2.82% |
| 2026-11-05 | 1 EGP = 3.92884 BWP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 EGP = 3.95161 BWP | +0.58% |
| 2026-11-07 | 1 EGP = 3.84827 BWP | -2.62% |