Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang CLF

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00044775 CLF
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00044775 Hiện tại UF0.00044775 Cao nhất UF0.00044775
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044775 CLF
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000002 CLF
-0.42%
7 ngày qua
-0.000002 CLF
-0.42%
30 ngày qua
-0.000025 CLF
-5.27%
1 năm qua
-0.000025 CLF
-5.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00044775
Hôm nay
0.00044775
Cao nhất
0.00047265
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang CLF.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00046792 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EGP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00046792 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00044775 – 0.00047265 CLF
EGP giảm giá -5.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.0004 CLF
5 EGP0.0022 CLF
10 EGP0.0045 CLF
25 EGP0.0112 CLF
50 EGP0.0224 CLF
100 EGP0.04 CLF
500 EGP0.22 CLF
1,000 EGP0.45 CLF
5,000 EGP2.24 CLF
10,000 EGP4.48 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF2233.372971 EGP
5 CLF11166.864854 EGP
10 CLF22333.729708 EGP
25 CLF55834.324271 EGP
50 CLF111668.648541 EGP
100 CLF223337.3 EGP
500 CLF1116686.49 EGP
1,000 CLF2233372.97 EGP
5,000 CLF11166864.85 EGP
10,000 CLF22333729.71 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EGP = 2224.04306 CLF--
2026-10-271 EGP = 2224.04306 CLF+0%
2026-10-281 EGP = 2233.37297 CLF+0.42%