Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EGP sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EGP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang MDL.
0.31752523 Hôm nay
0.31986131 Cao nhất
0.36472907
Lịch sử tỷ giá EGP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.3199 MDL |
| 5 EGP | 1.5993 MDL |
| 10 EGP | 3.1986 MDL |
| 25 EGP | 7.9965 MDL |
| 50 EGP | 15.9931 MDL |
| 100 EGP | 31.99 MDL |
| 500 EGP | 159.93 MDL |
| 1,000 EGP | 319.86 MDL |
| 5,000 EGP | 1599.31 MDL |
| 10,000 EGP | 3198.61 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → EGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 3.126355 EGP |
| 5 MDL | 15.631775 EGP |
| 10 MDL | 31.26355 EGP |
| 25 MDL | 78.158875 EGP |
| 50 MDL | 156.317751 EGP |
| 100 MDL | 312.64 EGP |
| 500 MDL | 1563.18 EGP |
| 1,000 MDL | 3126.36 EGP |
| 5,000 MDL | 15631.78 EGP |
| 10,000 MDL | 31263.55 EGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EGP = 3.10262 MDL | -- |
| 2026-10-27 | 1 EGP = 3.10262 MDL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EGP = 3.12636 MDL | +0.77% |