Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang MDL

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Leu Moldova 0.31986131 MDL
-0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.31986131 Hiện tại L0.31986131 Cao nhất L0.31986131
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31986131 MDL
2026-10-28
24 giờ qua
-0.002447 MDL
-0.76%
7 ngày qua
-0.002447 MDL
-0.76%
30 ngày qua
-0.023291 MDL
-6.79%
1 năm qua
-0.039479 MDL
-10.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.31752523
Hôm nay
0.31986131
Cao nhất
0.36472907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-9.51%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+3.07%
Tháng 5
+8.57%
Tháng 6
-4.29%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
-6.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang MDL.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.36613736 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.36613736 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35465204 – 0.37872409 MDL
Năm ổn định -2.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35272646 MDL
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.33449135 – 0.37478851 MDL
Năm biến động -2.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34217373 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31752523 – 0.36472907 MDL
Năm biến động -9.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.3199 MDL
5 EGP1.5993 MDL
10 EGP3.1986 MDL
25 EGP7.9965 MDL
50 EGP15.9931 MDL
100 EGP31.99 MDL
500 EGP159.93 MDL
1,000 EGP319.86 MDL
5,000 EGP1599.31 MDL
10,000 EGP3198.61 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL3.126355 EGP
5 MDL15.631775 EGP
10 MDL31.26355 EGP
25 MDL78.158875 EGP
50 MDL156.317751 EGP
100 MDL312.64 EGP
500 MDL1563.18 EGP
1,000 MDL3126.36 EGP
5,000 MDL15631.78 EGP
10,000 MDL31263.55 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EGP = 3.10262 MDL--
2026-10-271 EGP = 3.10262 MDL+0%
2026-10-281 EGP = 3.12636 MDL+0.77%