Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EGP sang PLN
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EGP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang PLN.
0.06998384 Hôm nay
0.06998384 Cao nhất
0.07467713
Lịch sử tỷ giá EGP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang PLN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.07 PLN |
| 5 EGP | 0.3499 PLN |
| 10 EGP | 0.6998 PLN |
| 25 EGP | 1.7496 PLN |
| 50 EGP | 3.4992 PLN |
| 100 EGP | 7 PLN |
| 500 EGP | 34.99 PLN |
| 1,000 EGP | 69.98 PLN |
| 5,000 EGP | 349.92 PLN |
| 10,000 EGP | 699.84 PLN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → EGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 14.289013 EGP |
| 5 PLN | 71.445064 EGP |
| 10 PLN | 142.890127 EGP |
| 25 PLN | 357.225318 EGP |
| 50 PLN | 714.450636 EGP |
| 100 PLN | 1428.9 EGP |
| 500 PLN | 7144.51 EGP |
| 1,000 PLN | 14289.01 EGP |
| 5,000 PLN | 71445.06 EGP |
| 10,000 PLN | 142890.13 EGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EGP = 14.18026 PLN | -- |
| 2026-10-27 | 1 EGP = 14.18026 PLN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EGP = 14.28901 PLN | +0.77% |