Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang PLN

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Zloty Ba Lan 0.06998384 PLN
-0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł0.06998384 Hiện tại zł0.06998384 Cao nhất zł0.06998384
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06998384 PLN
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000537 PLN
-0.76%
7 ngày qua
-0.000537 PLN
-0.76%
30 ngày qua
-0.004693 PLN
-6.28%
1 năm qua
-0.004693 PLN
-6.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06998384
Hôm nay
0.06998384
Cao nhất
0.07467713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang PLN.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07381003 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EGP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07381003 PLN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.06998384 – 0.07467713 PLN
EGP giảm giá -6.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.07 PLN
5 EGP0.3499 PLN
10 EGP0.6998 PLN
25 EGP1.7496 PLN
50 EGP3.4992 PLN
100 EGP7 PLN
500 EGP34.99 PLN
1,000 EGP69.98 PLN
5,000 EGP349.92 PLN
10,000 EGP699.84 PLN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 PLN14.289013 EGP
5 PLN71.445064 EGP
10 PLN142.890127 EGP
25 PLN357.225318 EGP
50 PLN714.450636 EGP
100 PLN1428.9 EGP
500 PLN7144.51 EGP
1,000 PLN14289.01 EGP
5,000 PLN71445.06 EGP
10,000 PLN142890.13 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EGP = 14.18026 PLN--
2026-10-271 EGP = 14.18026 PLN+0%
2026-10-281 EGP = 14.28901 PLN+0.77%