Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang SDG

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Bảng Sudan 9.1256586 SDG
-5.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.9.1256586 Hiện tại ج.س.9.1256586 Cao nhất ج.س.9.6887741
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.1256586 SDG
2026-10-31
24 giờ qua
-0.563115 SDG
-5.81%
7 ngày qua
+0.889452 SDG
+10.80%
30 ngày qua
-2.419705 SDG
-20.96%
1 năm qua
-3.620294 SDG
-28.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.01233679
Hôm nay
9.1256586
Cao nhất
12.87640355
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-23.53%
Tháng 3
+9.26%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+6.45%
Tháng 6
-3.64%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-20.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang SDG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12.3284004 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.3284004 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.76411198 – 12.88555002 SDG
EGP giảm giá -6.79%
2025
Tỷ giá trung bình 12.19639312 SDG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
11.6434436 – 12.76444107 SDG
EGP tăng giá +6.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.69982886 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.01233679 – 12.87640355 SDG
Năm biến động -27.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP9.1257 SDG
5 EGP45.6283 SDG
10 EGP91.2566 SDG
25 EGP228.1415 SDG
50 EGP456.2829 SDG
100 EGP912.57 SDG
500 EGP4562.83 SDG
1,000 EGP9125.66 SDG
5,000 EGP45628.29 SDG
10,000 EGP91256.59 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.109581 EGP
5 SDG0.547906 EGP
10 SDG1.095811 EGP
25 SDG2.739528 EGP
50 SDG5.479057 EGP
100 SDG10.96 EGP
500 SDG54.79 EGP
1,000 SDG109.58 EGP
5,000 SDG547.91 EGP
10,000 SDG1095.81 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EGP = 0.12142 SDG--
2026-10-271 EGP = 0.12142 SDG+0%
2026-10-281 EGP = 0.12392 SDG+2.06%
2026-10-291 EGP = 0.12481 SDG+0.72%
2026-10-301 EGP = 0.10321 SDG-17.31%
2026-10-311 EGP = 0.10958 SDG+6.17%