Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EGP sang SDG
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EGP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang SDG.
8.01233679 Hôm nay
9.1256586 Cao nhất
12.87640355
Lịch sử tỷ giá EGP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang SDG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 9.1257 SDG |
| 5 EGP | 45.6283 SDG |
| 10 EGP | 91.2566 SDG |
| 25 EGP | 228.1415 SDG |
| 50 EGP | 456.2829 SDG |
| 100 EGP | 912.57 SDG |
| 500 EGP | 4562.83 SDG |
| 1,000 EGP | 9125.66 SDG |
| 5,000 EGP | 45628.29 SDG |
| 10,000 EGP | 91256.59 SDG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → EGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 0.109581 EGP |
| 5 SDG | 0.547906 EGP |
| 10 SDG | 1.095811 EGP |
| 25 SDG | 2.739528 EGP |
| 50 SDG | 5.479057 EGP |
| 100 SDG | 10.96 EGP |
| 500 SDG | 54.79 EGP |
| 1,000 SDG | 109.58 EGP |
| 5,000 SDG | 547.91 EGP |
| 10,000 SDG | 1095.81 EGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EGP = 0.12142 SDG | -- |
| 2026-10-27 | 1 EGP = 0.12142 SDG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EGP = 0.12392 SDG | +2.06% |
| 2026-10-29 | 1 EGP = 0.12481 SDG | +0.72% |
| 2026-10-30 | 1 EGP = 0.10321 SDG | -17.31% |
| 2026-10-31 | 1 EGP = 0.10958 SDG | +6.17% |