Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EGP sang TND
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EGP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang TND.
0.05315288 Hôm nay
0.05425282 Cao nhất
0.06266065
Lịch sử tỷ giá EGP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.0543 TND |
| 5 EGP | 0.2713 TND |
| 10 EGP | 0.5425 TND |
| 25 EGP | 1.3563 TND |
| 50 EGP | 2.7126 TND |
| 100 EGP | 5.43 TND |
| 500 EGP | 27.13 TND |
| 1,000 EGP | 54.25 TND |
| 5,000 EGP | 271.26 TND |
| 10,000 EGP | 542.53 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → EGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 18.432223 EGP |
| 5 TND | 92.161113 EGP |
| 10 TND | 184.322226 EGP |
| 25 TND | 460.805566 EGP |
| 50 TND | 921.611132 EGP |
| 100 TND | 1843.22 EGP |
| 500 TND | 9216.11 EGP |
| 1,000 TND | 18432.22 EGP |
| 5,000 TND | 92161.11 EGP |
| 10,000 TND | 184322.23 EGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EGP = 18.58639 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EGP = 18.75594 TND | +0.91% |
| 2026-10-29 | 1 EGP = 18.64667 TND | -0.58% |
| 2026-10-30 | 1 EGP = 18.62494 TND | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 EGP = 18.60689 TND | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 EGP = 18.60962 TND | +0.01% |
| 2026-11-02 | 1 EGP = 18.60859 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 EGP = 18.57324 TND | -0.19% |
| 2026-11-04 | 1 EGP = 18.45725 TND | -0.62% |
| 2026-11-05 | 1 EGP = 18.43222 TND | -0.14% |