Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang TND

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Dinar Tunisia 0.05425282 TND
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.05417925 Hiện tại د.ت0.05425282 Cao nhất د.ت0.05425282
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05425282 TND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000074 TND
+0.14%
7 ngày qua
+0.000624 TND
+1.16%
30 ngày qua
-0.002832 TND
-4.96%
1 năm qua
-0.008143 TND
-13.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05315288
Hôm nay
0.05425282
Cao nhất
0.06266065
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.27%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-10.03%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
+3.34%
Tháng 5
+9.69%
Tháng 6
-3.89%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-6.11%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang TND.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06411122 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06411122 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06206102 – 0.06670763 TND
EGP giảm giá -5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06072307 TND
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.05745553 – 0.06397123 TND
EGP giảm giá -3.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05746533 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05315288 – 0.06232031 TND
Năm biến động -10.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.0543 TND
5 EGP0.2713 TND
10 EGP0.5425 TND
25 EGP1.3563 TND
50 EGP2.7126 TND
100 EGP5.43 TND
500 EGP27.13 TND
1,000 EGP54.25 TND
5,000 EGP271.26 TND
10,000 EGP542.53 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 TND18.432223 EGP
5 TND92.161113 EGP
10 TND184.322226 EGP
25 TND460.805566 EGP
50 TND921.611132 EGP
100 TND1843.22 EGP
500 TND9216.11 EGP
1,000 TND18432.22 EGP
5,000 TND92161.11 EGP
10,000 TND184322.23 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EGP = 18.58639 TND+0%
2026-10-281 EGP = 18.75594 TND+0.91%
2026-10-291 EGP = 18.64667 TND-0.58%
2026-10-301 EGP = 18.62494 TND-0.12%
2026-10-311 EGP = 18.60689 TND-0.1%
2026-11-011 EGP = 18.60962 TND+0.01%
2026-11-021 EGP = 18.60859 TND-0.01%
2026-11-031 EGP = 18.57324 TND-0.19%
2026-11-041 EGP = 18.45725 TND-0.62%
2026-11-051 EGP = 18.43222 TND-0.14%