Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EGP sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EGP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang VUV.
2.11304411 Hôm nay
2.12858806 Cao nhất
2.59683294
Lịch sử tỷ giá EGP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 2.1286 VUV |
| 5 EGP | 10.6429 VUV |
| 10 EGP | 21.2859 VUV |
| 25 EGP | 53.2147 VUV |
| 50 EGP | 106.4294 VUV |
| 100 EGP | 212.86 VUV |
| 500 EGP | 1064.29 VUV |
| 1,000 EGP | 2128.59 VUV |
| 5,000 EGP | 10642.94 VUV |
| 10,000 EGP | 21285.88 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → EGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 0.469795 EGP |
| 5 VUV | 2.348975 EGP |
| 10 VUV | 4.69795 EGP |
| 25 VUV | 11.744875 EGP |
| 50 VUV | 23.489749 EGP |
| 100 VUV | 46.98 EGP |
| 500 VUV | 234.9 EGP |
| 1,000 VUV | 469.79 EGP |
| 5,000 VUV | 2348.97 EGP |
| 10,000 VUV | 4697.95 EGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EGP = 0.46865 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 EGP = 0.46865 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EGP = 0.47325 VUV | +0.98% |
| 2026-10-29 | 1 EGP = 0.47254 VUV | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 EGP = 0.46948 VUV | -0.65% |
| 2026-10-31 | 1 EGP = 0.46979 VUV | +0.07% |