Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EGP sang VUV

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Vatu Vanuatu 2.12858806 VUV
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT2.12858806 Hiện tại VT2.12858806 Cao nhất VT2.13003677
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12858806 VUV
2026-10-31
24 giờ qua
-0.001449 VUV
-0.07%
7 ngày qua
-0.005195 VUV
-0.24%
30 ngày qua
-0.180355 VUV
-7.81%
1 năm qua
-0.453017 VUV
-17.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.11304411
Hôm nay
2.12858806
Cao nhất
2.59683294
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-11.29%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
+8.89%
Tháng 6
-4.19%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-7.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang VUV.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.46834536 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.46834536 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.36533222 – 2.56480335 VUV
EGP giảm giá -5.16%
2025
Tỷ giá trung bình 2.46606903 VUV
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.33703602 – 2.59683294 VUV
EGP tăng giá +6.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.34936147 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.11304411 – 2.57469853 VUV
Năm biến động -15.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EGP2.1286 VUV
5 EGP10.6429 VUV
10 EGP21.2859 VUV
25 EGP53.2147 VUV
50 EGP106.4294 VUV
100 EGP212.86 VUV
500 EGP1064.29 VUV
1,000 EGP2128.59 VUV
5,000 EGP10642.94 VUV
10,000 EGP21285.88 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → EGP)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV0.469795 EGP
5 VUV2.348975 EGP
10 VUV4.69795 EGP
25 VUV11.744875 EGP
50 VUV23.489749 EGP
100 VUV46.98 EGP
500 VUV234.9 EGP
1,000 VUV469.79 EGP
5,000 VUV2348.97 EGP
10,000 VUV4697.95 EGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EGP = 0.46865 VUV--
2026-10-271 EGP = 0.46865 VUV+0%
2026-10-281 EGP = 0.47325 VUV+0.98%
2026-10-291 EGP = 0.47254 VUV-0.15%
2026-10-301 EGP = 0.46948 VUV-0.65%
2026-10-311 EGP = 0.46979 VUV+0.07%