90,000,000 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại90,000,000 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 90,000,000 ERN sang CNY
Cập nhật
90,000,000
ERN
=
40,104,216
CNY
+111,870 CNY · 24 giờ qua (+0.28%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥39,992,358
Hiện tại
¥40,104,216
Cao nhất
¥40,104,216
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 90,000,000 ERN sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
40,104,216
CNY
2026-11-06
24 giờ qua
+111,870 CNY
+0.28%
7 ngày qua
+18,000 CNY
+0.04%
30 ngày qua
−136,890 CNY
−0.34%
1 năm qua
−136,890 CNY
−0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
39,965,136 Hôm nay
40,104,216 Cao nhất
40,241,106
39,965,136 Hôm nay
40,104,216 Cao nhất
40,241,106
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11