1,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 1,000 ERN sang MGA

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1,000 ERN = Ariary Malagasy 304,960.78 MGA
+410.817 MGA · 24 giờ qua (+0.13%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar304,549.97 Hiện tại Ar304,960.78 Cao nhất Ar304,960.78
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,000 ERN sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
304,960.78 MGA
2026-11-01
24 giờ qua
+410.817 MGA
+0.13%
7 ngày qua
−1,075.33 MGA
−0.35%
30 ngày qua
+11,541.93 MGA
+3.93%
1 năm qua
+4,691.45 MGA
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
275,542.89
Hôm nay
304,960.78
Cao nhất
309,186.94
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 11
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.93%
Tháng 10