1,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 1,000,000 ERN sang MGA
Cập nhật
1,000,000
ERN
=
305,925,048.47
MGA
+1,155,173 MGA · 24 giờ qua (+0.38%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Ar304,769,875.4
Hiện tại
Ar305,925,048.47
Cao nhất
Ar305,925,048.47
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,000,000 ERN sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
305,925,048.47
MGA
2026-11-03
24 giờ qua
+1,155,173 MGA
+0.38%
7 ngày qua
−111,066 MGA
−0.04%
30 ngày qua
+9,143,638 MGA
+3.08%
1 năm qua
+5,526,373 MGA
+1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
275,542,889.3 Hôm nay
305,925,048.47 Cao nhất
309,186,935.38
275,542,889.3 Hôm nay
305,925,048.47 Cao nhất
309,186,935.38
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11