10,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000,000 ERN sang MGA
Cập nhật
10,000,000
ERN
=
3,052,724,180
MGA
−6,526,300 MGA · 24 giờ qua (−0.21%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Ar3,052,724,180
Hiện tại
Ar3,052,724,180
Cao nhất
Ar3,052,724,180
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000,000 ERN sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
3,052,724,180
MGA
2026-11-04
24 giờ qua
−6,526,300 MGA
−0.21%
7 ngày qua
−6,668,630 MGA
−0.22%
30 ngày qua
+81,843,550 MGA
+2.75%
1 năm qua
+46,812,900 MGA
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
2,755,428,893.03 Hôm nay
3,052,724,180 Cao nhất
3,091,869,353.76
2,755,428,893.03 Hôm nay
3,052,724,180 Cao nhất
3,091,869,353.76
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11