1,000,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,000,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 1,000,000,000 ERN sang MGA
Cập nhật
1,000,000,000
ERN
=
305,272,418,000
MGA
−652,630,000 MGA · 24 giờ qua (−0.21%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Ar305,272,418,000
Hiện tại
Ar305,272,418,000
Cao nhất
Ar305,272,418,000
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,000,000,000 ERN sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
305,272,418,000
MGA
2026-11-04
24 giờ qua
−652,630,000 MGA
−0.21%
7 ngày qua
−666,863,000 MGA
−0.22%
30 ngày qua
+8,184,355,000 MGA
+2.75%
1 năm qua
+4,681,290,000 MGA
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
275,542,889,303.04 Hôm nay
305,272,418,000 Cao nhất
309,186,935,376
275,542,889,303.04 Hôm nay
305,272,418,000 Cao nhất
309,186,935,376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11