35,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại35,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 35,000,000 ERN sang MGA

Cập nhật
Nakfa Eritrea 35,000,000 ERN = Ariary Malagasy 10,707,376,696.33 MGA
+40,431,055 MGA · 24 giờ qua (+0.38%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar10,666,945,639 Hiện tại Ar10,707,376,696.33 Cao nhất Ar10,707,376,696.33
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 35,000,000 ERN sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
10,707,376,696.33 MGA
2026-11-04
24 giờ qua
+40,431,055 MGA
+0.38%
7 ngày qua
−3,887,310 MGA
−0.04%
30 ngày qua
+320,027,330 MGA
+3.08%
1 năm qua
+193,423,055 MGA
+1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9,644,001,125.61
Hôm nay
10,707,376,696.33
Cao nhất
10,821,542,738.16
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11