90,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại90,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 90,000 ERN sang MGA

Cập nhật
Nakfa Eritrea 90,000 ERN = Ariary Malagasy 27,533,254.36 MGA
+103,965.57 MGA · 24 giờ qua (+0.38%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar27,429,288.79 Hiện tại Ar27,533,254.36 Cao nhất Ar27,533,254.36
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 90,000 ERN sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
27,533,254.36 MGA
2026-11-03
24 giờ qua
+103,965.57 MGA
+0.38%
7 ngày qua
−9,995.94 MGA
−0.04%
30 ngày qua
+822,927.42 MGA
+3.08%
1 năm qua
+497,373.57 MGA
+1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24,798,860.04
Hôm nay
27,533,254.36
Cao nhất
27,826,824.18
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11