Tỷ giá Birr Ethiopia sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang CNH

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.04126349 CNH
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.04122658 Hiện tại ¥0.04126349 Cao nhất ¥0.04126349
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04126349 CNH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000037 CNH
+0.09%
7 ngày qua
+0.000073 CNH
+0.18%
30 ngày qua
-0.000000 CNH
-0.00%
1 năm qua
-0.004888 CNH
-10.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04095883
Hôm nay
0.04126349
Cao nhất
0.04875425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.37%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-2.20%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-3.53%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang CNH.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09058349 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09058349 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05704302 – 0.12792374 CNH
Năm biến động -54.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05215921 CNH
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.04488807 – 0.05854883 CNH
Năm biến động -21.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04292413 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04095883 – 0.04875425 CNH
Năm biến động -8.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.0413 CNH
5 ETB0.2063 CNH
10 ETB0.4126 CNH
25 ETB1.0316 CNH
50 ETB2.0632 CNH
100 ETB4.13 CNH
500 ETB20.63 CNH
1,000 ETB41.26 CNH
5,000 ETB206.32 CNH
10,000 ETB412.63 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH24.234501 ETB
5 CNH121.172506 ETB
10 CNH242.345012 ETB
25 CNH605.862531 ETB
50 CNH1211.725062 ETB
100 CNH2423.45 ETB
500 CNH12117.25 ETB
1,000 CNH24234.5 ETB
5,000 CNH121172.51 ETB
10,000 CNH242345.01 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ETB = 24.28337 CNH+0.21%
2026-10-311 ETB = 24.28192 CNH-0.01%
2026-11-011 ETB = 24.27772 CNH-0.02%
2026-11-021 ETB = 24.32228 CNH+0.18%
2026-11-031 ETB = 24.29396 CNH-0.12%
2026-11-041 ETB = 24.35016 CNH+0.23%
2026-11-051 ETB = 24.24079 CNH-0.45%
2026-11-061 ETB = 24.282 CNH+0.17%
2026-11-071 ETB = 24.25619 CNH-0.11%
2026-11-081 ETB = 24.2345 CNH-0.09%