Tỷ giá Birr Ethiopia sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang CNH.
0.04095883 Hôm nay
0.04126349 Cao nhất
0.04875425
Lịch sử tỷ giá ETB/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0413 CNH |
| 5 ETB | 0.2063 CNH |
| 10 ETB | 0.4126 CNH |
| 25 ETB | 1.0316 CNH |
| 50 ETB | 2.0632 CNH |
| 100 ETB | 4.13 CNH |
| 500 ETB | 20.63 CNH |
| 1,000 ETB | 41.26 CNH |
| 5,000 ETB | 206.32 CNH |
| 10,000 ETB | 412.63 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 24.234501 ETB |
| 5 CNH | 121.172506 ETB |
| 10 CNH | 242.345012 ETB |
| 25 CNH | 605.862531 ETB |
| 50 CNH | 1211.725062 ETB |
| 100 CNH | 2423.45 ETB |
| 500 CNH | 12117.25 ETB |
| 1,000 CNH | 24234.5 ETB |
| 5,000 CNH | 121172.51 ETB |
| 10,000 CNH | 242345.01 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ETB = 24.28337 CNH | +0.21% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 24.28192 CNH | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 ETB = 24.27772 CNH | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 ETB = 24.32228 CNH | +0.18% |
| 2026-11-03 | 1 ETB = 24.29396 CNH | -0.12% |
| 2026-11-04 | 1 ETB = 24.35016 CNH | +0.23% |
| 2026-11-05 | 1 ETB = 24.24079 CNH | -0.45% |
| 2026-11-06 | 1 ETB = 24.282 CNH | +0.17% |
| 2026-11-07 | 1 ETB = 24.25619 CNH | -0.11% |
| 2026-11-08 | 1 ETB = 24.2345 CNH | -0.09% |