Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang DOP

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Peso Dominica 0.3742883 DOP
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$0.3734682 Hiện tại RD$0.3742883 Cao nhất RD$0.3742883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3742883 DOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00082 DOP
+0.22%
7 ngày qua
-0.003136 DOP
-0.83%
30 ngày qua
-0.003122 DOP
-0.83%
1 năm qua
-0.042343 DOP
-10.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.35452897
Hôm nay
0.3742883
Cao nhất
0.42941099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-4.79%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-3.00%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-3.30%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang DOP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.74464673 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.74464673 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47664464 – 1.04906998 DOP
Năm biến động -53.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44672283 DOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.40232714 – 0.4943022 DOP
Năm biến động -14.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37822872 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35452897 – 0.42941099 DOP
Năm biến động -7.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.3743 DOP
5 ETB1.8714 DOP
10 ETB3.7429 DOP
25 ETB9.3572 DOP
50 ETB18.7144 DOP
100 ETB37.43 DOP
500 ETB187.14 DOP
1,000 ETB374.29 DOP
5,000 ETB1871.44 DOP
10,000 ETB3742.88 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP2.671737 ETB
5 DOP13.358686 ETB
10 DOP26.717373 ETB
25 DOP66.793432 ETB
50 DOP133.586865 ETB
100 DOP267.17 ETB
500 DOP1335.87 ETB
1,000 DOP2671.74 ETB
5,000 DOP13358.69 ETB
10,000 DOP26717.37 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ETB = 2.66002 DOP+0.85%
2026-10-311 ETB = 2.6563 DOP-0.14%
2026-11-011 ETB = 2.64954 DOP-0.25%
2026-11-021 ETB = 2.65474 DOP+0.2%
2026-11-031 ETB = 2.66133 DOP+0.25%
2026-11-041 ETB = 2.6683 DOP+0.26%
2026-11-051 ETB = 2.67838 DOP+0.38%
2026-11-061 ETB = 2.68091 DOP+0.09%
2026-11-071 ETB = 2.6776 DOP-0.12%
2026-11-081 ETB = 2.67174 DOP-0.22%