Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang GIP.
0.00449644 Hôm nay
0.00460678 Cao nhất
0.00527381
Lịch sử tỷ giá ETB/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0046 GIP |
| 5 ETB | 0.023 GIP |
| 10 ETB | 0.0461 GIP |
| 25 ETB | 0.1152 GIP |
| 50 ETB | 0.2303 GIP |
| 100 ETB | 0.46 GIP |
| 500 ETB | 2.3 GIP |
| 1,000 ETB | 4.61 GIP |
| 5,000 ETB | 23.03 GIP |
| 10,000 ETB | 46.07 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 217.071579 ETB |
| 5 GIP | 1085.357897 ETB |
| 10 GIP | 2170.715793 ETB |
| 25 GIP | 5426.789483 ETB |
| 50 GIP | 10853.578967 ETB |
| 100 GIP | 21707.16 ETB |
| 500 GIP | 108535.79 ETB |
| 1,000 GIP | 217071.58 ETB |
| 5,000 GIP | 1085357.9 ETB |
| 10,000 GIP | 2170715.79 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 216.33674 GIP | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 216.33674 GIP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 215.57577 GIP | -0.35% |
| 2026-10-29 | 1 ETB = 215.05592 GIP | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 ETB = 215.35848 GIP | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 215.86769 GIP | +0.24% |
| 2026-11-01 | 1 ETB = 216.20499 GIP | +0.16% |
| 2026-11-02 | 1 ETB = 216.64382 GIP | +0.2% |
| 2026-11-03 | 1 ETB = 216.37297 GIP | -0.13% |
| 2026-11-04 | 1 ETB = 217.07158 GIP | +0.32% |