Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang GIP

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Bảng Gibraltar 0.00460678 GIP
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00460678 Hiện tại £0.00460678 Cao nhất £0.00460678
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00460678 GIP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000015 GIP
-0.32%
7 ngày qua
-0.000032 GIP
-0.69%
30 ngày qua
-0.00003 GIP
-0.65%
1 năm qua
-0.000425 GIP
-8.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00449644
Hôm nay
0.00460678
Cao nhất
0.00527381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.89%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-3.43%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang GIP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00982078 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00982078 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00615983 – 0.01424163 GIP
Năm biến động -54.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00550895 GIP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00474718 – 0.00651519 GIP
Năm biến động -23.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00469577 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00449644 – 0.00527381 GIP
Năm biến động -3.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.0046 GIP
5 ETB0.023 GIP
10 ETB0.0461 GIP
25 ETB0.1152 GIP
50 ETB0.2303 GIP
100 ETB0.46 GIP
500 ETB2.3 GIP
1,000 ETB4.61 GIP
5,000 ETB23.03 GIP
10,000 ETB46.07 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP217.071579 ETB
5 GIP1085.357897 ETB
10 GIP2170.715793 ETB
25 GIP5426.789483 ETB
50 GIP10853.578967 ETB
100 GIP21707.16 ETB
500 GIP108535.79 ETB
1,000 GIP217071.58 ETB
5,000 GIP1085357.9 ETB
10,000 GIP2170715.79 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 216.33674 GIP--
2026-10-271 ETB = 216.33674 GIP+0%
2026-10-281 ETB = 215.57577 GIP-0.35%
2026-10-291 ETB = 215.05592 GIP-0.24%
2026-10-301 ETB = 215.35848 GIP+0.14%
2026-10-311 ETB = 215.86769 GIP+0.24%
2026-11-011 ETB = 216.20499 GIP+0.16%
2026-11-021 ETB = 216.64382 GIP+0.2%
2026-11-031 ETB = 216.37297 GIP-0.13%
2026-11-041 ETB = 217.07158 GIP+0.32%