Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang GMD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dalasi Gambia 0.46184013 GMD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D0.46184013 Hiện tại D0.46184013 Cao nhất D0.46223548
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46184013 GMD
2026-10-30
24 giờ qua
-0.000395 GMD
-0.09%
7 ngày qua
+0.000396 GMD
+0.09%
30 ngày qua
+0.005545 GMD
+1.22%
1 năm qua
-0.018442 GMD
-3.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.44960484
Hôm nay
0.46184013
Cao nhất
0.52345319
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-2.69%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang GMD.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.86305031 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.86305031 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56496435 – 1.19731329 GMD
Năm biến động -52.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52495528 GMD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.46963766 – 0.57449053 GMD
Năm biến động -16.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46569541 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44960484 – 0.52345319 GMD
Năm biến động -2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.4618 GMD
5 ETB2.3092 GMD
10 ETB4.6184 GMD
25 ETB11.546 GMD
50 ETB23.092 GMD
100 ETB46.18 GMD
500 ETB230.92 GMD
1,000 ETB461.84 GMD
5,000 ETB2309.2 GMD
10,000 ETB4618.4 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD2.165251 ETB
5 GMD10.826257 ETB
10 GMD21.652514 ETB
25 GMD54.131286 ETB
50 GMD108.262572 ETB
100 GMD216.53 ETB
500 GMD1082.63 ETB
1,000 GMD2165.25 ETB
5,000 GMD10826.26 ETB
10,000 GMD21652.51 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 2.16711 GMD--
2026-10-271 ETB = 2.16711 GMD+0%
2026-10-281 ETB = 2.15531 GMD-0.54%
2026-10-291 ETB = 2.1634 GMD+0.38%
2026-10-301 ETB = 2.16525 GMD+0.09%