Tỷ giá Birr Ethiopia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang HRK

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Kuna Croatia 0.04174157 HRK
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn0.04174157 Hiện tại kn0.04174157 Cao nhất kn0.04178376
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04174157 HRK
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000042 HRK
-0.10%
7 ngày qua
+0.000191 HRK
+0.46%
30 ngày qua
+0.000166 HRK
+0.40%
1 năm qua
+0.000166 HRK
+0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04155098
Hôm nay
0.04174157
Cao nhất
0.04186376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang HRK.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04161686 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04161686 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04155098 – 0.04186376 HRK
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.0417 HRK
5 ETB0.2087 HRK
10 ETB0.4174 HRK
25 ETB1.0435 HRK
50 ETB2.0871 HRK
100 ETB4.17 HRK
500 ETB20.87 HRK
1,000 ETB41.74 HRK
5,000 ETB208.71 HRK
10,000 ETB417.42 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK23.956934 ETB
5 HRK119.784671 ETB
10 HRK239.569342 ETB
25 HRK598.923355 ETB
50 HRK1197.846709 ETB
100 HRK2395.69 ETB
500 HRK11978.47 ETB
1,000 HRK23956.93 ETB
5,000 HRK119784.67 ETB
10,000 HRK239569.34 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 24.06682 HRK--
2026-10-271 ETB = 24.06682 HRK+0%
2026-10-281 ETB = 23.98044 HRK-0.36%
2026-10-291 ETB = 23.88701 HRK-0.39%
2026-10-301 ETB = 23.93275 HRK+0.19%
2026-10-311 ETB = 23.95693 HRK+0.1%