Tỷ giá Birr Ethiopia sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang HRK.
0.04155098 Hôm nay
0.04174157 Cao nhất
0.04186376
Lịch sử tỷ giá ETB/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0417 HRK |
| 5 ETB | 0.2087 HRK |
| 10 ETB | 0.4174 HRK |
| 25 ETB | 1.0435 HRK |
| 50 ETB | 2.0871 HRK |
| 100 ETB | 4.17 HRK |
| 500 ETB | 20.87 HRK |
| 1,000 ETB | 41.74 HRK |
| 5,000 ETB | 208.71 HRK |
| 10,000 ETB | 417.42 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 23.956934 ETB |
| 5 HRK | 119.784671 ETB |
| 10 HRK | 239.569342 ETB |
| 25 HRK | 598.923355 ETB |
| 50 HRK | 1197.846709 ETB |
| 100 HRK | 2395.69 ETB |
| 500 HRK | 11978.47 ETB |
| 1,000 HRK | 23956.93 ETB |
| 5,000 HRK | 119784.67 ETB |
| 10,000 HRK | 239569.34 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 24.06682 HRK | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 24.06682 HRK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 23.98044 HRK | -0.36% |
| 2026-10-29 | 1 ETB = 23.88701 HRK | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 ETB = 23.93275 HRK | +0.19% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 23.95693 HRK | +0.1% |