Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang LSL.
0.09800777 Hôm nay
0.10302741 Cao nhất
0.11499134
Lịch sử tỷ giá ETB/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.103 LSL |
| 5 ETB | 0.5151 LSL |
| 10 ETB | 1.0303 LSL |
| 25 ETB | 2.5757 LSL |
| 50 ETB | 5.1514 LSL |
| 100 ETB | 10.3 LSL |
| 500 ETB | 51.51 LSL |
| 1,000 ETB | 103.03 LSL |
| 5,000 ETB | 515.14 LSL |
| 10,000 ETB | 1030.27 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 9.706155 ETB |
| 5 LSL | 48.530776 ETB |
| 10 LSL | 97.061553 ETB |
| 25 LSL | 242.653881 ETB |
| 50 LSL | 485.307763 ETB |
| 100 LSL | 970.62 ETB |
| 500 LSL | 4853.08 ETB |
| 1,000 LSL | 9706.16 ETB |
| 5,000 LSL | 48530.78 ETB |
| 10,000 LSL | 97061.55 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 9.74679 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 9.74679 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 9.70923 LSL | -0.39% |
| 2026-10-29 | 1 ETB = 9.70842 LSL | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 ETB = 9.72625 LSL | +0.18% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 9.72947 LSL | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 ETB = 9.68813 LSL | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 ETB = 9.70616 LSL | +0.19% |