Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang LSL

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Ioti Lesotho 0.10302741 LSL
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.10302741 Hiện tại L0.10302741 Cao nhất L0.10321907
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10302741 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000192 LSL
-0.19%
7 ngày qua
+0.000429 LSL
+0.42%
30 ngày qua
-0.000368 LSL
-0.36%
1 năm qua
-0.00969 LSL
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09800777
Hôm nay
0.10302741
Cao nhất
0.11499134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.16%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+8.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-5.14%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang LSL.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.22891255 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.22891255 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13919601 – 0.33704799 LSL
Năm biến động -55.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12994637 LSL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.10665435 – 0.15195551 LSL
Năm biến động -27.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10343062 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09800777 – 0.11322888 LSL
Năm biến động -3.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.103 LSL
5 ETB0.5151 LSL
10 ETB1.0303 LSL
25 ETB2.5757 LSL
50 ETB5.1514 LSL
100 ETB10.3 LSL
500 ETB51.51 LSL
1,000 ETB103.03 LSL
5,000 ETB515.14 LSL
10,000 ETB1030.27 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL9.706155 ETB
5 LSL48.530776 ETB
10 LSL97.061553 ETB
25 LSL242.653881 ETB
50 LSL485.307763 ETB
100 LSL970.62 ETB
500 LSL4853.08 ETB
1,000 LSL9706.16 ETB
5,000 LSL48530.78 ETB
10,000 LSL97061.55 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 9.74679 LSL--
2026-10-271 ETB = 9.74679 LSL+0%
2026-10-281 ETB = 9.70923 LSL-0.39%
2026-10-291 ETB = 9.70842 LSL-0.01%
2026-10-301 ETB = 9.72625 LSL+0.18%
2026-10-311 ETB = 9.72947 LSL+0.03%
2026-11-011 ETB = 9.68813 LSL-0.42%
2026-11-021 ETB = 9.70616 LSL+0.19%