Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang NAD.
0.09800777 Hôm nay
0.1029948 Cao nhất
0.11499134
Lịch sử tỷ giá ETB/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.103 NAD |
| 5 ETB | 0.515 NAD |
| 10 ETB | 1.0299 NAD |
| 25 ETB | 2.5749 NAD |
| 50 ETB | 5.1497 NAD |
| 100 ETB | 10.3 NAD |
| 500 ETB | 51.5 NAD |
| 1,000 ETB | 102.99 NAD |
| 5,000 ETB | 514.97 NAD |
| 10,000 ETB | 1029.95 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 9.709228 ETB |
| 5 NAD | 48.546142 ETB |
| 10 NAD | 97.092285 ETB |
| 25 NAD | 242.730712 ETB |
| 50 NAD | 485.461425 ETB |
| 100 NAD | 970.92 ETB |
| 500 NAD | 4854.61 ETB |
| 1,000 NAD | 9709.23 ETB |
| 5,000 NAD | 48546.14 ETB |
| 10,000 NAD | 97092.28 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 9.74679 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 9.74679 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 9.70923 NAD | -0.39% |