Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang NAD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Đô la Namibia 0.1029948 NAD
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.1029948 Hiện tại $0.1029948 Cao nhất $0.1029948
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1029948 NAD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000397 NAD
+0.39%
7 ngày qua
+0.000397 NAD
+0.39%
30 ngày qua
+0.002262 NAD
+2.25%
1 năm qua
-0.010289 NAD
-9.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09800777
Hôm nay
0.1029948
Cao nhất
0.11499134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 11
-4.16%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+8.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-3.30%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-5.14%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang NAD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.22891253 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.22891253 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13919601 – 0.33704799 NAD
Năm biến động -55.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12994637 NAD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.10665435 – 0.15195551 NAD
Năm biến động -27.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10343993 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09800777 – 0.11322888 NAD
Năm biến động -3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.103 NAD
5 ETB0.515 NAD
10 ETB1.0299 NAD
25 ETB2.5749 NAD
50 ETB5.1497 NAD
100 ETB10.3 NAD
500 ETB51.5 NAD
1,000 ETB102.99 NAD
5,000 ETB514.97 NAD
10,000 ETB1029.95 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD9.709228 ETB
5 NAD48.546142 ETB
10 NAD97.092285 ETB
25 NAD242.730712 ETB
50 NAD485.461425 ETB
100 NAD970.92 ETB
500 NAD4854.61 ETB
1,000 NAD9709.23 ETB
5,000 NAD48546.14 ETB
10,000 NAD97092.28 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 9.74679 NAD--
2026-10-271 ETB = 9.74679 NAD+0%
2026-10-281 ETB = 9.70923 NAD-0.39%