Tỷ giá Birr Ethiopia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang NIO.
0.22430182 Hôm nay
0.22771604 Cao nhất
0.26186369
Lịch sử tỷ giá ETB/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.2277 NIO |
| 5 ETB | 1.1386 NIO |
| 10 ETB | 2.2772 NIO |
| 25 ETB | 5.6929 NIO |
| 50 ETB | 11.3858 NIO |
| 100 ETB | 22.77 NIO |
| 500 ETB | 113.86 NIO |
| 1,000 ETB | 227.72 NIO |
| 5,000 ETB | 1138.58 NIO |
| 10,000 ETB | 2277.16 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 4.391434 ETB |
| 5 NIO | 21.957171 ETB |
| 10 NIO | 43.914341 ETB |
| 25 NIO | 109.785853 ETB |
| 50 NIO | 219.571706 ETB |
| 100 NIO | 439.14 ETB |
| 500 NIO | 2195.72 ETB |
| 1,000 NIO | 4391.43 ETB |
| 5,000 NIO | 21957.17 ETB |
| 10,000 NIO | 43914.34 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 4.3958 NIO | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 4.3958 NIO | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 4.38762 NIO | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 ETB = 4.38873 NIO | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 ETB = 4.39869 NIO | +0.23% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 4.39684 NIO | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 ETB = 4.39143 NIO | -0.12% |