Tỷ giá Birr Ethiopia sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang NIO

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Córdoba Nicaragua 0.22771604 NIO
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$0.22743605 Hiện tại C$0.22771604 Cao nhất C$0.22771604
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22771604 NIO
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00028 NIO
+0.12%
7 ngày qua
+0.000226 NIO
+0.10%
30 ngày qua
-0.000226 NIO
-0.10%
1 năm qua
-0.011433 NIO
-4.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.22430182
Hôm nay
0.22771604
Cao nhất
0.26186369
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang NIO.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.46099814 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.46099814 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28825362 – 0.65326557 NIO
Năm biến động -55.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26641026 NIO
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.23567764 – 0.2923931 NIO
Năm biến động -17.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23184126 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22430182 – 0.26186369 NIO
Năm biến động -3.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.2277 NIO
5 ETB1.1386 NIO
10 ETB2.2772 NIO
25 ETB5.6929 NIO
50 ETB11.3858 NIO
100 ETB22.77 NIO
500 ETB113.86 NIO
1,000 ETB227.72 NIO
5,000 ETB1138.58 NIO
10,000 ETB2277.16 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO4.391434 ETB
5 NIO21.957171 ETB
10 NIO43.914341 ETB
25 NIO109.785853 ETB
50 NIO219.571706 ETB
100 NIO439.14 ETB
500 NIO2195.72 ETB
1,000 NIO4391.43 ETB
5,000 NIO21957.17 ETB
10,000 NIO43914.34 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 4.3958 NIO--
2026-10-271 ETB = 4.3958 NIO+0%
2026-10-281 ETB = 4.38762 NIO-0.19%
2026-10-291 ETB = 4.38873 NIO+0.03%
2026-10-301 ETB = 4.39869 NIO+0.23%
2026-10-311 ETB = 4.39684 NIO-0.04%
2026-11-011 ETB = 4.39143 NIO-0.12%