Tỷ giá Birr Ethiopia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang PLN
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang PLN.
0.02418648 Hôm nay
0.02438112 Cao nhất
0.02438112
Lịch sử tỷ giá ETB/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang PLN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0244 PLN |
| 5 ETB | 0.1219 PLN |
| 10 ETB | 0.2438 PLN |
| 25 ETB | 0.6095 PLN |
| 50 ETB | 1.2191 PLN |
| 100 ETB | 2.44 PLN |
| 500 ETB | 12.19 PLN |
| 1,000 ETB | 24.38 PLN |
| 5,000 ETB | 121.91 PLN |
| 10,000 ETB | 243.81 PLN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 41.015343 ETB |
| 5 PLN | 205.076716 ETB |
| 10 PLN | 410.153431 ETB |
| 25 PLN | 1025.383579 ETB |
| 50 PLN | 2050.767157 ETB |
| 100 PLN | 4101.53 ETB |
| 500 PLN | 20507.67 ETB |
| 1,000 PLN | 41015.34 ETB |
| 5,000 PLN | 205076.72 ETB |
| 10,000 PLN | 410153.43 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 41.20442 PLN | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 41.20442 PLN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 41.01534 PLN | -0.46% |