Tỷ giá Birr Ethiopia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang PLN

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Zloty Ba Lan 0.02438112 PLN
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł0.02438112 Hiện tại zł0.02438112 Cao nhất zł0.02438112
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02438112 PLN
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000112 PLN
+0.46%
7 ngày qua
+0.000112 PLN
+0.46%
30 ngày qua
+0.000195 PLN
+0.80%
1 năm qua
+0.000195 PLN
+0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02418648
Hôm nay
0.02438112
Cao nhất
0.02438112
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang PLN.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02421049 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02421049 PLN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02418648 – 0.02438112 PLN
Năm ổn định +0.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.0244 PLN
5 ETB0.1219 PLN
10 ETB0.2438 PLN
25 ETB0.6095 PLN
50 ETB1.2191 PLN
100 ETB2.44 PLN
500 ETB12.19 PLN
1,000 ETB24.38 PLN
5,000 ETB121.91 PLN
10,000 ETB243.81 PLN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 PLN41.015343 ETB
5 PLN205.076716 ETB
10 PLN410.153431 ETB
25 PLN1025.383579 ETB
50 PLN2050.767157 ETB
100 PLN4101.53 ETB
500 PLN20507.67 ETB
1,000 PLN41015.34 ETB
5,000 PLN205076.72 ETB
10,000 PLN410153.43 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 41.20442 PLN--
2026-10-271 ETB = 41.20442 PLN+0%
2026-10-281 ETB = 41.01534 PLN-0.46%