Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang QAR.
0.02217161 Hôm nay
0.02250839 Cao nhất
0.02588739
Lịch sử tỷ giá ETB/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0225 QAR |
| 5 ETB | 0.1125 QAR |
| 10 ETB | 0.2251 QAR |
| 25 ETB | 0.5627 QAR |
| 50 ETB | 1.1254 QAR |
| 100 ETB | 2.25 QAR |
| 500 ETB | 11.25 QAR |
| 1,000 ETB | 22.51 QAR |
| 5,000 ETB | 112.54 QAR |
| 10,000 ETB | 225.08 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 44.427884 ETB |
| 5 QAR | 222.139422 ETB |
| 10 QAR | 444.278843 ETB |
| 25 QAR | 1110.697109 ETB |
| 50 QAR | 2221.394217 ETB |
| 100 QAR | 4442.79 ETB |
| 500 QAR | 22213.94 ETB |
| 1,000 QAR | 44427.88 ETB |
| 5,000 QAR | 222139.42 ETB |
| 10,000 QAR | 444278.84 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 44.44591 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 44.44591 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 44.37296 QAR | -0.16% |
| 2026-10-29 | 1 ETB = 44.3733 QAR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ETB = 44.44656 QAR | +0.17% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 44.42788 QAR | -0.04% |