Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang QAR

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Rial Qatar 0.02250839 QAR
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.02249893 Hiện tại ﷼0.02250839 Cao nhất ﷼0.02250839
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02250839 QAR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000009 QAR
+0.04%
7 ngày qua
+0.000009 QAR
+0.04%
30 ngày qua
+0.000096 QAR
+0.43%
1 năm qua
-0.00119 QAR
-5.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02217161
Hôm nay
0.02250839
Cao nhất
0.02588739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang QAR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04564671 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04564671 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02864872 – 0.06419156 QAR
Năm biến động -55.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02638005 QAR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.02332549 – 0.02894443 QAR
Năm biến động -17.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02296202 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02217161 – 0.02588739 QAR
Năm biến động -3.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.0225 QAR
5 ETB0.1125 QAR
10 ETB0.2251 QAR
25 ETB0.5627 QAR
50 ETB1.1254 QAR
100 ETB2.25 QAR
500 ETB11.25 QAR
1,000 ETB22.51 QAR
5,000 ETB112.54 QAR
10,000 ETB225.08 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR44.427884 ETB
5 QAR222.139422 ETB
10 QAR444.278843 ETB
25 QAR1110.697109 ETB
50 QAR2221.394217 ETB
100 QAR4442.79 ETB
500 QAR22213.94 ETB
1,000 QAR44427.88 ETB
5,000 QAR222139.42 ETB
10,000 QAR444278.84 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 44.44591 QAR--
2026-10-271 ETB = 44.44591 QAR+0%
2026-10-281 ETB = 44.37296 QAR-0.16%
2026-10-291 ETB = 44.3733 QAR+0%
2026-10-301 ETB = 44.44656 QAR+0.17%
2026-10-311 ETB = 44.42788 QAR-0.04%